Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "rã đông" (1)

rã đông
phát
Tiếng Anh Động từdefrost
Từ vựng của tôi
Tôi rã đông thịt trong lò vi sóng.
I defrost the meat in the microwave.

swap_horiz Từ liên quan "rã đông" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "rã đông" (1)

Tôi rã đông thịt trong lò vi sóng.
I defrost the meat in the microwave.